pedophilia

Định nghĩa

Danh từ: Ái nhimột chứng rối loạn tâm lý tình dục, trong đó một người trưởng thành sự hấp dẫn tình dục mạnh mẽ dai dẳng đối với trẻ em (thường trẻđộ tuổi dậy thì hoặc nhỏ hơn). Đây một thuật ngữ y học pháp , thường được coi một hành vi lệch lạc bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo được chẩn đoán mắc chứng ái nhi sau một cuộc đánh giá tâm thần.)
  • (Ái nhi một tội ác nghiêm trọng gây hại cho những đứa trẻ vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Clinical context: Trong y học, "pedophilia" được phân loại một rối loạn tâm thần trong Sổ tay Chẩn đoán Thống Rối loạn Tâm thần (DSM-5).
    • The therapist explained that pedophilia is not a choice but a psychiatric condition. (Nhà trị liệu giải thích rằng ái nhi không phải một lựa chọn một tình trạng tâm thần.)
  • Legal context: Trong pháp , từ này thường được dùng để chỉ hành vi phạm tội liên quan đến xâm hại tình dục trẻ em.
    • The law imposes severe penalties for those convicted of pedophilia. (Pháp luật áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những người bị kết tội ái nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedophile (danh từ): người mắc chứng ái nhi.
    • A pedophile often targets vulnerable children. (Một người mắc chứng ái nhi thường nhắm vào những đứa trẻ dễ bị tổn thương.)
  • Pedophilic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ái nhi.
    • Pedophilic tendencies are considered highly deviant in most societies. (Các xu hướng ái nhi bị coi lệch lạc nghiêm trọng trong hầu hết các xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Child molestation: hành vi xâm hại tình dục trẻ em (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Ephebophilia: sự hấp dẫn tình dục đối với thanh thiếu niêntuổi dậy thì (khác biệt với "pedophilia" đối tượng tuổi vị thành niên).
Thành ngữ liên quan
  • To have a sick mind: tâm trí bệnh hoạn (thường dùng để chỉ những suy nghĩ lệch lạc như ái nhi).
    • People with pedophilia are often described as having a sick mind. (Những người mắc chứng ái nhi thường bị mô tả tâm trí bệnh hoạn.)