paedophilia

Định nghĩa

Danh từ: - Ái nhi, bệnh ấu dâm: "paedophilia" chỉ một tình trạng rối loạn tâm lý, trong đó một người trưởng thành sự hấp dẫn tình dục mạnh mẽ dai dẳng đối với trẻ em (thường trẻ chưa đến tuổi dậy thì). Đây một khái niệm y học pháp nghiêm trọng, thường liên quan đến hành vi lạm dụng tình dục trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Ái nhi được coi một rối loạn tâm thần nghiêm trọng một tội hình sựhầu hết các quốc gia.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào việc điều trị tâm lý cho những cá nhân được chẩn đoán mắc bệnh ái nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from paedophilia": mắc chứng ái nhi.
    • He was found to suffer from paedophilia and was ordered to undergo therapy. (Anh ta được phát hiện mắc chứng ái nhi bị yêu cầu điều trị.)
  • "to be convicted of paedophilia": bị kết án về tội ái nhi.
    • The man was convicted of paedophilia after evidence of his crimes emerged. (Người đàn ông đã bị kết án về tội ái nhi sau khi bằng chứng về tội ác của hắn xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Paedophile (danh từ): người mắc chứng ái nhi.
    • A paedophile is someone who has a sexual attraction to children. (Một người ái nhi người sự hấp dẫn tình dục đối với trẻ em.)
  • Paedophilic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ái nhi.
    • The paedophilic tendencies were evident in his behavior. (Các khuynh hướng ái nhi đã rõ ràng trong hành vi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Child molestation: lạm dụng tình dục trẻ em (thường chỉ hành vi, không phải tình trạng tâm lý).
  • Pedosexual: người xu hướng tình dục với trẻ em (ít phổ biến hơn, thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • To engage in paedophilia: tham gia vào hành vi ái nhi (thường mang nghĩa pháp hoặc y học).
    • Engaging in paedophilia is illegal and morally condemned. (Tham gia vào hành vi ái nhi bất hợp pháp bị lên án về mặt đạo đức.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paedophilia" do tính chất nhạy cảm chuyên môn của từ này.)