penni
Định nghĩa
Danh từ: - Penni (số nhiều: pennia): Đơn vị tiền tệ nhỏ của Phần Lan, trước đây 100 penni tương đương với 1 markka Phần Lan (đơn vị tiền tệ chính của Phần Lan trước khi chuyển sang đồng euro).
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 50 penni ở Phần Lan trước khi có đồng euro.)
- (Anh ấy đã tiết kiệm một lọ đầy những đồng penni Phần Lan cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"penni coin": đồng xu penni.
- Collectors often seek rare penni coins from the 1950s. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những đồng xu penni hiếm từ những năm 1950.)
"penni value": giá trị penni (thường dùng để chỉ giá trị nhỏ, không đáng kể).
- The item was worth only a few penni in today's money. (Món đồ chỉ có giá trị vài penni theo tiền ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Penning (danh từ): hình thức số nhiều thay thế (ít phổ biến hơn "pennia").
- The museum displayed a collection of old Finnish penning. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những đồng penning Phần Lan cũ.)
Markka (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Phần Lan trước đồng euro, được chia thành 100 penni.
Từ đồng nghĩa
- Cent (trong bối cảnh so sánh): đơn vị tiền nhỏ tương tự (ví dụ: 1 euro = 100 cent).
- Penny (trong tiếng Anh): đồng xu nhỏ của Anh hoặc Mỹ, nhưng không phải là bản dịch trực tiếp vì "penni" chỉ dùng cho Phần Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "penni" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a penni": không đáng một xu, không có giá trị gì.
- His opinion is not worth a penni in this matter. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu trong vấn đề này.)