pallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che đậy, che giấu (một khuyết điểm, một sự thật): Hành động làm cho một điều gì đó xấu, sai trái hoặc không hoàn hảo trở nên ít rõ ràng hoặc ít bị chú ý hơn.
- Giải quyết tạm thời, khắc phục tạm thời (một vấn đề, một tình huống khó khăn): Hành động áp dụng một giải pháp không triệt để, chỉ có tác dụng trong một thời gian ngắn hoặc chỉ làm giảm nhẹ hậu quả chứ không xử lý tận gốc nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
Che đậy:
- Il a tenté de pallier son manque d'expérience par un excès de confiance. (Anh ấy đã cố gắng che đậy sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng sự tự tin thái quá.)
- Ce maquillage ne fait que pallier les imperfections de la peau. (Lớp trang điểm này chỉ che giấu những khuyết điểm trên da.)
Giải quyết tạm thời:
- Le gouvernement a pris des mesures pour pallier la pénurie de médicaments. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết tạm thời tình trạng thiếu thuốc.)
- Nous devons trouver une solution pour pallier ce problème technique en attendant la réparation définitive. (Chúng ta phải tìm một giải pháp để khắc phục tạm thời sự cố kỹ thuật này trong khi chờ sửa chữa triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pallier à quelque chose": Đây là một cấu trúc thường gặp, có nghĩa tương tự như "pallier quelque chose", chỉ việc tìm cách khắc phục tạm thời một vấn đề.
- Il faut pallier au manque de ressources. (Cần phải tìm cách khắc phục tạm thời tình trạng thiếu nguồn lực.)
- Cette aide financière permet de pallier aux difficultés immédiates. (Khoản hỗ trợ tài chính này cho phép giải quyết tạm thời những khó khăn trước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Palliatif (danh từ giống đực): Giải pháp tạm thời, biện pháp chữa cháy.
- Cette décision n'est qu'un palliatif. (Quyết định này chỉ là một giải pháp tạm thời.)
- Palliatif, palliative (tính từ): Có tính chất tạm thời, chỉ làm giảm nhẹ.
- Des soins palliatifs (chăm sóc giảm nhẹ - trong y tế).
Từ đồng nghĩa
- Masquer, dissimuler: che giấu, che đậy.
- Compenser, remédier (temporairement): bù đắp, khắc phục (tạm thời).
- Atténuer, soulager: làm giảm nhẹ, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "pallier".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pallier".
ngoại động từ
- (văn học) che đậy
- Pallier un défautche đậy một khuyết điểm
- điều trị tạm thời, giải quyết tạm thời
- Pallier une crise politiquegiải quyết tạm thời một cuộc khủng hoảng chính trị