pull-in
Định nghĩa
Danh từ: - Quán cà phê ven đường (đặc biệt dành cho tài xế xe tải): "pull-in" chỉ một loại quán ăn hoặc quán cà phê nằm dọc theo đường cao tốc hoặc quốc lộ, được thiết kế để các tài xế xe tải có thể dễ dàng dừng lại, ăn uống và nghỉ ngơi. Từ này thường mang tính thông tục.
Ví dụ sử dụng
- (Người tài xế xe tải đã dừng lại ở một quán cà phê ven đường để ăn một bữa nóng.)
- (Có một quán cà phê ven đường nổi tiếng trên đường cao tốc phục vụ cà phê tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pull-in" như một điểm dừng chân: Ngoài nghĩa chính, từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ quán ăn nhỏ nào bên đường, nơi mọi người có thể ghé vào nhanh chóng.
- We found a small pull-in just before the border. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn nhỏ ven đường ngay trước biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-in (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền hoặc có gạch nối (pull-in).
- Pull-over (danh từ): cũng chỉ một quán cà phê ven đường, nhưng thường nhỏ hơn và ít phổ biến hơn pull-in.
Từ đồng nghĩa
- Roadside cafe: quán cà phê ven đường.
- The roadside cafe was crowded with drivers. (Quán cà phê ven đường đông đúc tài xế.)
- Truck stop: trạm dừng xe tải (thường có trạm xăng và quán ăn).
- He pulled into a truck stop for fuel and food. (Anh ấy tấp vào trạm dừng xe tải để đổ xăng và ăn uống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull in: (động từ) dừng lại, tấp vào (một địa điểm).
- The driver pulled in at the pull-in for a break. (Người tài xế tấp vào quán cà phê ven đường để nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Pull in for something: dừng lại vì mục đích gì đó.
- We pulled in for a quick coffee. (Chúng tôi tấp vào để uống một ly cà phê nhanh.)