pané
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Trong ẩm thực) Được áo, phủ hoặc tẩm bột vụn bánh mì trước khi nấu (thường là chiên hoặc nướng): Miêu tả cách chế biến thực phẩm, thường là thịt, cá hoặc rau củ, bằng cách lăn qua bột vụn bánh mì trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des escalopes de poulet panées. (Những miếng ức gà được tẩm bột vụn bánh mì.)
- Je vais préparer du poisson pané pour le dîner. (Tôi sẽ chuẩn bị cá tẩm bột vụn bánh mì cho bữa tối.)
- Ces champignons panés sont délicieux. (Những cây nấm được áo bột vụn bánh mì này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pané à l'anglaise": Một kỹ thuật cổ điển trong ẩm thực Pháp, thực phẩm được lần lượt lăn qua bột mì, trứng đánh tan, và cuối cùng là vụn bánh mì trước khi chiên.
- Le filet de sole est préparé pané à l'anglaise. (Phi lê cá bơn được chế biến theo kỹ thuật pané à l'anglaise.)
Biến thể và từ liên quan
Paner (Động từ): Hành động áo, phủ thực phẩm bằng bột vụn bánh mì.
- Il faut paner les aubergines avant de les frire. (Phải áo bột vụn bánh mì cho cà tím trước khi chiên.)
Panure (Danh từ): Lớp bột vụn bánh mì dùng để áo lên thực phẩm; cũng có thể chỉ phần vụn bánh mì thừa sau khi áo.
- La panure de ce poulet est bien croustillante. (Lớp bột áo của món gà này rất giòn.)
Từ đồng nghĩa
- À la milanaise: (Theo kiểu Milan) Một cách chế biến tương tự, thường dùng vụn bánh mì trộn với phô mai Parmesan.
- Enrobé de chapelure: Được bao phủ bằng vụn bánh mì.
tính từ
- (bếp núc) rắc vụn bánh mì rồi rán