pané

Học thuật
Thân thiện
pané

L'enfant mange des filets de poulet panés avec des frites.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Trong ẩm thực) Được áo, phủ hoặc tẩm bột vụn bánh mì trước khi nấu (thườngchiên hoặc nướng): Miêu tả cách chế biến thực phẩm, thườngthịt, hoặc rau củ, bằng cách lăn qua bột vụn bánh mì trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des escalopes de poulet panées. (Những miếng ức được tẩm bột vụn bánh mì.)
    • Je vais préparer du poisson pané pour le dîner. (Tôi sẽ chuẩn bị tẩm bột vụn bánh mì cho bữa tối.)
    • Ces champignons panés sont délicieux. (Những cây nấm được áo bột vụn bánh mì này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pané à l'anglaise": Một kỹ thuật cổ điển trong ẩm thực Pháp, thực phẩm được lần lượt lăn qua bột , trứng đánh tan, cuối cùngvụn bánh mì trước khi chiên.
    • Le filet de sole est préparé pané à l'anglaise. (Phi cá bơn được chế biến theo kỹ thuật pané à l'anglaise.)
Biến thể từ liên quan
  • Paner (Động từ): Hành động áo, phủ thực phẩm bằng bột vụn bánh mì.

    • Il faut paner les aubergines avant de les frire. (Phải áo bột vụn bánh mì cho cà tím trước khi chiên.)
  • Panure (Danh từ): Lớp bột vụn bánh mì dùng để áo lên thực phẩm; cũng có thể chỉ phần vụn bánh mì thừa sau khi áo.

    • La panure de ce poulet est bien croustillante. (Lớp bột áo của món này rất giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • À la milanaise: (Theo kiểu Milan) Một cách chế biến tương tự, thường dùng vụn bánh mì trộn với phô mai Parmesan.
  • Enrobé de chapelure: Được bao phủ bằng vụn bánh mì.
pané

L'enfant mange des filets de poulet panés avec des frites.

tính từ
  1. (bếp núc) rắc vụn bánh mì rồi rán