panting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thở hổn hển: "panting" chỉ hành động thở nhanh và mạnh, thường xảy ra sau khi gắng sức hoặc vận động mạnh.
- Vải may quần: Trong ngành may mặc, "panting" còn được dùng để chỉ bất kỳ loại vải nào dùng để may quần dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After running up the stairs, he was out of breath and panting. (Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy hết hơi và thở hổn hển.)
- The tailor chose a durable panting for the trousers. (Người thợ may đã chọn một loại vải may quần bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"panting for breath": thở hổn hển vì thiếu không khí.
- The exhausted hiker was panting for breath at the summit. (Người leo núi kiệt sức đã thở hổn hển trên đỉnh.)
"panting with excitement": thở hổn hển vì phấn khích.
- The dog was panting with excitement when its owner returned. (Con chó thở hổn hển vì phấn khích khi chủ nhân quay về.)
Biến thể và từ gần giống
Pant (động từ): thở hổn hển.
- She panted after the long sprint. (Cô ấy thở hổn hển sau cú chạy nước rút dài.)
Panting (tính từ): trạng thái thở hổn hển.
- The panting runner collapsed at the finish line. (Người chạy thở hổn hển ngã gục tại vạch đích.)
Từ đồng nghĩa
- Gasping: thở hổn hển, thở gấp (thường do sốc hoặc ngạc nhiên).
- Heaving: thở mạnh, phập phồng (do gắng sức).
- Puffing: thở phì phò, thở dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pant out: nói hổn hển, nói trong lúc thở gấp.
- He panted out the news between breaths. (Anh ấy nói hổn hển tin tức giữa những hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
- Panting like a dog: thở hổn hển như chó (thường dùng để miêu tả ai đó rất mệt mỏi).
- After the marathon, he was panting like a dog. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy thở hổn hển như chó.)