panting

panting

A dog is panting after chasing a ball in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thở hổn hển: "panting" chỉ hành động thở nhanh mạnh, thường xảy ra sau khi gắng sức hoặc vận động mạnh.
    • Vải may quần: Trong ngành may mặc, "panting" còn được dùng để chỉ bất kỳ loại vải nào dùng để may quần dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After running up the stairs, he was out of breath and panting. (Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy hết hơi thở hổn hển.)
    • The tailor chose a durable panting for the trousers. (Người thợ may đã chọn một loại vải may quần bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panting for breath": thở hổn hển thiếu không khí.

    • The exhausted hiker was panting for breath at the summit. (Người leo núi kiệt sức đã thở hổn hển trên đỉnh.)
  • "panting with excitement": thở hổn hển phấn khích.

    • The dog was panting with excitement when its owner returned. (Con chó thở hổn hển phấn khích khi chủ nhân quay về.)
Biến thể từ gần giống
  • Pant (động từ): thở hổn hển.

    • She panted after the long sprint. ( ấy thở hổn hển sau chạy nước rút dài.)
  • Panting (tính từ): trạng thái thở hổn hển.

    • The panting runner collapsed at the finish line. (Người chạy thở hổn hển ngã gục tại vạch đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasping: thở hổn hển, thở gấp (thường do sốc hoặc ngạc nhiên).
  • Heaving: thở mạnh, phập phồng (do gắng sức).
  • Puffing: thở phì phò, thở dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pant out: nói hổn hển, nói trong lúc thở gấp.
    • He panted out the news between breaths. (Anh ấy nói hổn hển tin tức giữa những hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
  • Panting like a dog: thở hổn hển như chó (thường dùng để miêu tả ai đó rất mệt mỏi).
    • After the marathon, he was panting like a dog. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy thở hổn hển như chó.)