punting

punting

The punter executed a perfect punting play during the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đá bóng bổng (trong bóng bầu dục): "punting" chỉ hành động đá bóng bổng, trong đó quả bóng được thả từ tay đá trước khi chạm đất. Đây một kỹ thuật quan trọng trong bóng bầu dục Mỹ các môn thể thao tương tự.
    • Hành động đẩy thuyền bằng sào: "punting" cũng có nghĩa hành động đẩy một chiếc thuyền phẳng (gọi là punt) bằng một cây sào dài, thường thấy trên các kênh rạch hoặc sông nước.
  2. Động từ (dạng V-ing của động từ "punt"):

    • Đá bóng bổng: Thực hiện một đá bóng bổng trong bóng bầu dục.
    • Đẩy thuyền bằng sào: Điều khiển thuyền punt bằng cách dùng sào đẩy xuống đáy sông.
    • Trì hoãn hoặc hoãn lại (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không chính thức, "punting" có thể chỉ việc trì hoãn một quyết định hoặc chuyển vấn đề cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The punting traveled 50 yards. ( đá bóng bổng đã đi được 50 yard.)
    • Punting is an important part of the game. (Đá bóng bổng một phần quan trọng của trò chơi.)
    • They enjoyed punting on the river Cam. (Họ thích thú với việc đẩy thuyền bằng sào trên sông Cam.)
  • Động từ (dạng V-ing):

    • He is punting the ball down the field. (Anh ấy đang đá bóng bổng xuống sân.)
    • We spent the afternoon punting along the canal. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đẩy thuyền bằng sào dọc theo kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punting on a decision": Trì hoãn việc đưa ra quyết định.

    • The manager is punting on the budget issue until next week. (Người quản lý đang trì hoãn vấn đề ngân sách cho đến tuần sau.)
  • "Punting the question": Chuyển câu hỏi cho người khác.

    • The politician kept punting the question to his assistant. (Chính trị gia liên tục chuyển câu hỏi cho trợ lý của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Punt (danh từ/động từ): Dạng cơ bản của "punting". chiếc thuyền phẳng hoặc hành động đá/đẩy.
    • He punted the ball. (Anh ấy đã đá bóng bổng.)
  • Punter (danh từ): Người thực hiện đá bóng bổng hoặc người đẩy thuyền.
    • The punter kicked the ball perfectly. (Người đá bóng bổng đã đá quả bóng một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Kicking (đá bóng): Hành động đá (trong bóng đá hoặc bóng bầu dục).
  • Boating (chèo thuyền): Hành động điều khiển thuyền (nhưng không dùng sào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punt off: Đá bóng bổng ra khỏi một vị trí.
    • The team punted off from their own 20-yard line. (Đội đã đá bóng bổng từ vạch 20 yard của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a punt: Đánh cược hoặc thử một điều đó mạo hiểm.
    • I'll take a punt on this new investment. (Tôi sẽ đánh cược vào khoản đầu mới này.)