papaye

Học thuật
Thân thiện
papaye

Une papaye mûre repose sur une table de cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả đu đủ: Chỉ một loại trái cây nhiệt đới lớn, vỏ màu xanh chuyển sang vàng hoặc cam khi chín, thịt quả mềm, màu cam hoặc đỏ, nhiều hạt nhỏ màu đengiữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La papaye est riche en vitamines. (Quả đu đủ rất giàu vitamin.)
    • J'ai acheté une papaye mûre au marché. (Tôi đã mua một quả đu đủ chínchợ.)
    • Elle prépare une salade de papaye verte. ( ấy đang chuẩn bị món nộm đu đủ xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papaye verte": đu đủ xanh (thường dùng để nấu ăn hoặc làm gỏi).
    • La soupe thaïlandaise utilise souvent de la papaye verte. (Món súp Thái Lan thường sử dụng đu đủ xanh.)
  • "papaye mûre": đu đủ chín (thường dùng để ăn tráng miệng).
    • Un jus de papaye mûre est très rafraîchissant. (Một ly nước ép đu đủ chín rất mát lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Papaïer (danh từ giống đực): Cây đu đủ.
    • Le papaïer pousse rapidement sous les climats tropicaux. (Cây đu đủ phát triển nhanhvùng khí hậu nhiệt đới.)
  • Papayedanh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái: une papaye, la papaye, cette papaye, une papaye mûre.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit du papayer: quả của cây đu đủ (cách gọi mô tả).
    • Le fruit du papayer est excellent pour la digestion. (Quả của cây đu đủ rất tốt cho tiêu hóa.)
papaye

Une papaye mûre repose sur une table de cuisine.

{{quả đu đủ}}
danh từ giống cái
  1. quả đu đủ

Từ chứa "papaye"

Từ có nhắc đến "papaye"