dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

parole

Words Mentioning "parole"

á khẩu
bội tín
bội ước
bóng gió
bùi tai
buông lời
cãi
cạnh khoé
cắt
cắt lời
câu nói
chặn họng
chân tình
chêm
chịu tội
chua chát
có nghĩa
có ý
cướp lời
dâm ngôn
danh ngôn
dẻo mồm
đế
gá lời
giữ lời
hẹn
hứa
điều
keo sơn
khẩu tài
lên tiếng
lời
lời hứa
lợi khẩu
lời nói
lỡ lời
lửng lơ
mát
mát mẻ
mau miệng
ngắt lời
nghịch
ngoảy
ngôn luận
ngụ
nhời
nhường lời
nói hớ
nối lời
nuốt lời
pha
phát ngôn
phát ngôn nhân
phiếm
sai
sẩy miệng
sỗ
sơ suất
suy nghĩ
tấc lòng
tài
tẩy
thất tín
thiêng
thứ
thưa thốt
thực tình
tín
tới mức
trọng lượng
trung ngôn
vi ước
vô duyên
vô giá trị
vui miệng
vụng ăn ở
xẵng
xằng
xẵng
xảo ngôn
xốc nổi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...