passionné

Học thuật
Thân thiện
passionné

Un passionné de musique joue de la guitare dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đam mê, say mê: Chỉ trạng tháitình cảm, sự nhiệt tình hoặc sự quan tâm mãnh liệt đối với một người, một sự việc hoặc một hoạt động nào đó.
    • Nồng nhiệt, sôi nổi: Diễn tả một cảm xúc hoặc một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ đầy nhiệt huyết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đam mê, người say mê: Chỉ một người niềm đam mê, sự say mê sâu sắc đối với một lĩnh vực, sở thích hoặc một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est passionné de musique classique. (Anh ấy say mê nhạc cổ điển.)
    • Elle a prononcé un discours passionné pour défendre ses idées. ( ấy đã có một bài phát biểu nồng nhiệt để bảo vệ ý tưởng của mình.)
    • C'est un lecteur passionné. (Đómột độc giả đam mê.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un passionné d'histoire ancienne. (Ông ấymột người đam mê lịch sử cổ đại.)
    • Les passionnés de voitures se sont réunis pour le salon. (Những người say mê xe hơi đã tụ họp cho buổi triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être passionné par quelque chose/quelqu'un: Đam mê, say mê cái gì/ai đó.
    • Elle est passionnée par la peinture impressionniste. ( ấy say mê hội họa ấn tượng.)
  • D'un ton passionné: Với một giọng điệu đầy đam mê/nồng nhiệt.
    • Il a décrit son projet d'un ton passionné. (Anh ấy đã mô tả dự án của mình với một giọng điệu đầy đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionnément (trạng từ): Một cách say mê, nồng nhiệt.
    • Il l'aime passionnément. (Anh ấy yêu ấy một cách say đắm.)
  • Passion (danh từ giống cái): Niềm đam mê, tình yêu mãnh liệt.
    • Sa plus grande passion est la photographie. (Niềm đam mê lớn nhất của anh ấynhiếp ảnh.)
  • Passionnant (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn, gây say mê (tập trung vào đặc tính của đối tượng).
    • C'est un livre passionnant. (Đómột cuốn sách hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthousiaste (tính từ/danh từ): Hăng hái, nhiệt tình / người nhiệt tình.
  • Fervent (tính từ): Sốt sắng, tha thiết.
  • Épris (tính từ): Say mê, say đắm (thường dùng cho tình yêu).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la passion de (quelque chose): niềm đam mê với (cái gì đó).
    • Il a la passion de la voile. (Anh ấy niềm đam mê với thuyền buồm.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une passion dévorante pour...: Có một niềm đam mê cháy bỏng đối với...
    • Ce chercheur a une passion dévorante pour la vérité. (Nhà nghiên cứu này có một niềm đam mê cháy bỏng đối với sự thật.)
passionné

Un passionné de musique joue de la guitare dans sa chambre.

tính từ
  1. đam mê, say mê
danh từ giống đực
  1. người đam mê, người say mê