dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
peinture
Words Mentioning "peinture"
đam thanh
bích hoạ
bôi
bóng bẩy
bức
cầm
chống gỉ
cổ họa
dâm họa
ghét mặt
hội hoạ
keo
lớp sơn
lượt
nẻ
nghề
quét
rộp
sơn
sơn dầu
sơn xì
thi
thi hoạ
tranh
tranh dầu
tranh màu bột
tranh sinh hoạt
tranh tường
tranh vách
trết
tróc
tường
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...