dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

peinture

Words Mentioning "peinture"

đam thanh
bích hoạ
bôi
bóng bẩy
bức
cầm
chống gỉ
cổ họa
dâm họa
ghét mặt
hội hoạ
keo
lớp sơn
lượt
nẻ
nghề
quét
rộp
sơn
sơn dầu
sơn xì
thi
thi hoạ
tranh
tranh dầu
tranh màu bột
tranh sinh hoạt
tranh tường
tranh vách
trết
tróc
tường
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...