penché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêng: Mô tả một vật thể hoặc một phần của cơ thể không ở vị trí thẳng đứng mà có góc xiên so với phương thẳng đứng hoặc so với mặt phẳng ngang.
- Trầm tư, suy tư (trong cách diễn đạt thân mật): Dùng để mô tả dáng vẻ, thái độ của một người đang suy nghĩ sâu sắc, có vẻ trầm ngâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tour de Pise est penchée. (Tháp Pisa bị nghiêng.)
- Il écoutait, la tête penchée. (Anh ấy lắng nghe với cái đầu nghiêng.)
- Elle a une écriture penchée vers la droite. (Cô ấy có chữ viết nghiêng về bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'air penché" (cách nói thân mật): Có vẻ trầm tư, suy nghĩ.
- Depuis ce matin, il a l'air penché. Tu sais ce qui lui arrive ? (Từ sáng nay, anh ta trông có vẻ trầm tư. Bạn có biết chuyện gì xảy ra với anh ta không?)
Biến thể và từ gần giống
Pencher (động từ): Nghiêng, làm cho nghiêng; có khuynh hướng, thiên về.
- Le vent penche les arbres. (Gió làm nghiêng những cái cây.)
- Je penche pour la première option. (Tôi nghiêng về phương án thứ nhất.)
Penchée (danh từ giống cái): (Trong thể dục dụng cụ, ballet) Tư thế nghiêng người.
- La danseuse a exécuté une penchée parfaite. (Nữ vũ công đã thực hiện một động tác nghiêng người hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Incliné: Nghiêng.
- Oblique: Chéo, xiên.
- Songeur (cho nghĩa "trầm tư"): Trầm ngâm, mơ màng.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Vertical: Thẳng đứng.
- Horizontal: Nằm ngang.
tính từ
- nghiêng
- Tête penchéeđầu nghiêng
- Une écriture penchéechữ viết nghiêng
- airs penchés(thân mật) dáng vẻ trầm tư