personne
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
personne
personne
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "personne"
ác
ác nhân
ai
đàn anh
đàn em
đấng
ấy
bà
bác
bách
bẩm
bảo lĩnh
bạt
bạt thiệp
bày
bé
bè
béo
bêu
bì
bỉ
biến trá
biết điều
bịt mắt
bó cẳng
bộc tuệch
buồn
buồn cười
bướng bỉnh
cá biệt
cãi vã
cảm mến
cá nhân
cắt
cậu
cầu an
cây thịt
cha
cha chú
chàng
chẳng ai
chân tài
chất chưởng
cháu
chí
chị
chị em
chịu
choắt cheo
cho nên
chờ thời
chú
chứ
chừa
chúc thọ
chúng cháu
chúng em
chuyển giao
cô
có công
có hậu
con
cờ người
cổ nhân
con người
cụ
của nợ
cụ non
cứt sắt
di bút
dị đoan
du tử
đệ
em
già
hạc
hậu
hầu chuyện
hiền khô
hi hi
hồ dễ
hổ lang
hưởng thọ
đích thân
keo
khỉ già
khí nhân
không ai
lai lịch
lạ mặt
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...