peul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) dân tộc Pơn: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến nhóm dân tộc Pơn (còn gọi là Fulani, Fula hoặc Fulɓe), một dân tộc du mục và bán du mục lớn ở Tây Phi.
- Ví dụ: La culture peule est riche et variée. (Văn hóa của người Pơn rất phong phú và đa dạng.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Pơn: Chỉ ngôn ngữ của dân tộc Pơn, thuộc nhóm ngôn ngữ Niger-Congo, được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia Tây Phi.
- Ví dụ: Il parle couramment le peul. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Pơn.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une famille peule (Một gia đình người Pơn)
- Les traditions peules (Những truyền thống của người Pơn)
Danh từ:
- Apprendre le peul (Học tiếng Pơn)
- Le peul a plusieurs dialectes. (Tiếng Pơn có nhiều phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peul" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người thuộc dân tộc Pơn (ở dạng số ít hoặc số nhiều ).
- Un Peul m'a raconté cette histoire. (Một người Pơn đã kể cho tôi nghe câu chuyện này.)
- Les Peuls sont souvent éleveurs. (Người Pơn thường là những người chăn nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Foulani (danh từ/ tính từ): Một biến thể tên gọi khác cho dân tộc và ngôn ngữ Pơn, thường được sử dụng trong tiếng Anh và một số ngữ cảnh khác.
- Fulfulde (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho ngôn ngữ Pơn, do chính người bản ngữ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Fulani (tiếng Anh, được dùng trong tiếng Pháp): Chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ Pơn.
- Fula (tiếng Anh, được dùng trong tiếng Pháp): Chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ Pơn.
Lưu ý
- Từ "peul" trong tiếng Pháp có thể viết hoa (Peul) khi dùng làm danh từ để chỉ một người hoặc một dân tộc.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt liên quan đến nhân chủng học và ngôn ngữ học, ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Tây Phi.
tính từ
- (thuộc) dân tộc Pơn (Tây Phi)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Pơn