peul

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Pơn (Tây Phi)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "peul"

peul
Le berger peul garde son troupeau de vaches dans la savane.