bal

Học thuật
Thân thiện
bal

La jeune fille se prépare pour son premier bal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi khiêu vũ: Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ tập để nhảy múa theo nhạc.
    • Nhà khiêu vũ: Một địa điểm, thườngmột phòng lớn hoặc sảnh, được thiết kế đặc biệt cho các buổi khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bal de fin d'année est très attendu par les étudiants. (Buổi khiêu vũ cuối năm được các sinh viên chờ đợi rất nhiều.)
    • Ils se sont rencontrés dans un bal populaire. (Họ đã gặp nhau trong một nhà khiêu vũ bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrir le bal": Mở đầu buổi khiêu vũ (bằng điệu nhảy đầu tiên); nghĩa bóng: mở đầu cho một sự kiện hay một loạt hành động.

    • Le maire et son épouse ont ouvert le bal. (Ông thị trưởng phu nhân đã mở đầu buổi khiêu vũ.)
  • "Donner un bal": Tổ chức một buổi khiêu vũ.

    • La famille aristocratique donnait un bal chaque été. (Gia đình quý tộc tổ chức một buổi khiêu vũ mỗi mùa hè.)
Biến thể từ liên quan
  • Baladeur (n.m): Máy nghe nhạc cá nhân (ví dụ: Walkman). (Từ này gốc từ "balader" - đi dạo, không phảibiến thể trực tiếp của "bal").
  • Ballet (n.m): Vở ba , kịch múa.
  • Bal musette (n.m): Một loại nhà khiêu vũ bình dân đặc trưng của Paris, thường chơi nhạc accordéon.
Từ đồng nghĩa
  • Soirée dansante: Buổi tối khiêu vũ.
  • Salle de danse: Phòng khiêu vũ.
Các cụm từ cố định
  • Bal champêtre: Buổi khiêu vũ ngoài trời, thườngnông thôn.

    • Le village organise un bal champêtre pour la fête nationale. (Ngôi làng tổ chức một buổi khiêu vũ ngoài trời cho ngày quốc khánh.)
  • Bal du samedi soir: Buổi khiêu vũ tối thứ bảy (một khái niệm văn hóa phổ biến).

    • Tous les jeunes du village allaient au bal du samedi soir. (Tất thanh niên trong làng đều đi đến buổi khiêu vũ tối thứ bảy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tout le bal": (Thông tục) Tất cả mọi người, cả bọn.

    • Il a invité tout le bal à sa fête. (Anh ta đã mời tất cả mọi người đến bữa tiệc của mình.)
  • "C'est le bal des faux-culs": (Thông tục, mang tính châm biếm) Đómột nơi toàn những kẻ đạo đức giả, xu nịnh. ("Faux-cul" nghĩa đen là "mông giả", chỉ sự giả tạo).

    • Dans ce milieu politique, c'est le bal des faux-culs. (Trong giới chính trị này, toànnhững kẻ đạo đức giả.)
bal

La jeune fille se prépare pour son premier bal.

danh từ giống đực (số nhiều bals)
  1. buổi khiêu vũ
  2. nhà khiêu vũ
    • bal blanc
      khiêu vũ toàn thiếu nữ
    • bal masqué
      khiêu vũ giả trang