bal

danh từ giống đực (số nhiều bals)
  1. buổi khiêu vũ
  2. nhà khiêu vũ
    • bal blanc
      khiêu vũ toàn thiếu nữ
    • bal masqué
      khiêu vũ giả trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bal"

bal
La jeune fille se prépare pour son premier bal.