phè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phụ từ (từ đệm, từ láy âm):
- Đặt sau một số tính từ, để nhấn mạnh mức độ quá đáng, quá mức, đến mức tối đa: "phè" là một yếu tố phụ trợ, không đứng độc lập, dùng để tăng cường ý nghĩa cho tính từ đứng trước nó, biểu thị trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Phụ từ:
- Bụng nó đầy phè sau bữa tiệc. (Bụng nó căng tròn, no nê đến mức tối đa sau bữa tiệc.)
- Nghe bài giảng dài dòng, tôi thấy chán phè. (Nghe bài giảng dài dòng, tôi thấy chán ngấy, chán đến cực điểm.)
- Anh ta đưa ra yêu sách ngang phè, không ai chấp nhận được. (Anh ta đưa ra yêu sách vô lý quá mức, không ai chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phè phè" (từ láy): Là dạng láy âm của "phè", có tác dụng nhấn mạnh mức độ còn mạnh hơn, đậm hơn so với dạng đơn.
- Lũ trẻ ăn no căng phè phè. (Lũ trẻ ăn no đến mức bụng căng tròn ra.)
- Thái độ ngang phè phè của hắn khiến mọi người rất bực mình. (Thái độ vô lý đến cùng cực của hắn khiến mọi người rất bực mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Phè (trong "phè phỡn"): Đây là một từ hoàn toàn khác, thuộc từ ghép "phè phỡn", có nghĩa là ăn chơi, hưởng thụ.
- Anh ta sống một cuộc đời phè phỡn. (Anh ta sống một cuộc đời ăn chơi, hưởng thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Lắm: Rất, nhiều (nhưng "phè" thường nhấn mạnh sự "quá mức" hơn).
- chán lắm (chán nhiều) so với chán phè (chán ngấy, chán đến tận cổ).
- Quá: Quá, thái quá (có thể dùng độc lập hoặc sau tính từ).
- ngang quá (vô lý quá) so với ngang phè (vô lý đến mức không thể chấp nhận được).
Ghi chú sử dụng
- Từ "phè" hầu như không bao giờ đứng một mình. Nó luôn đi kèm và đứng ngay sau một tính từ nhất định (như ) để tạo thành một cụm từ cố định.
- Sắc thái: Từ này thường được dùng trong văn nói, khẩu ngữ, mang tính chất biểu cảm cao, diễn tả cảm xúc của người nói (chán ghét, ngạc nhiên, bực bội... về mức độ của sự việc). Ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ đặt sau một số tính từ, để thêm ý quá đáng, quá mức: Đầy phè; Chán phè; Ngang phè.