phạt

Học thuật
Thân thiện
phạt

Một người lái xe bị phạt vì vi phạm luật giao thông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra: Hành động dùng lực mạnh của một vật sắc (như dao, rựa) để cắt đứt một vật thể.
    • Bắt phải chịu một hình thức xử đã phạm lỗi: Áp dụng một biện pháp tính chất răn đe, trừng trị hoặc bồi thường đối với một cá nhân, tổ chức do vi phạm quy định, luật lệ hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chém, cắt):

    • Người nông dân phạt những cành cây khô để làm củi. (Người nông dân chém những cành cây khô để làm củi.)
    • Anh ấy dùng dao phạt ngang cây chuối. (Anh ấy dùng dao chém ngang cây chuối.)
  • Động từ (Nghĩa trừng trị, xử lí):

    • Công an phạt người vi phạm luật giao thông. (Công an xử phạt người vi phạm luật giao thông.)
    • Giáo viên phạt học sinh đứng góc lớp nói chuyện riêng. (Giáo viên phạt học sinh đứng góc lớp nói chuyện riêng.)
    • Công ty phải nộp tiền phạt do chậm nộp thuế. (Công ty phải nộp tiền phạt do chậm nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phạt vi cảnh": Hình thức xử phạt hành chính ngay tại chỗ (thường phạt tiền) đối với những vi phạm nhỏ, không nghiêm trọng.

    • Anh ta bị phạt vi cảnh vứt rác không đúng nơi quy định. (Anh ta bị phạt vi cảnh vứt rác không đúng nơi quy định.)
  • "Phạt góc" (trong bóng đá): Hình thức đưa bóng lại vào trận đấu từ khu vực góc sân, dành cho đội tấn công khi bóng ra ngoài do cầu thủ phòng ngự chạm vào lần cuối.

    • Trọng tài thổi còi cho đội nhà hưởng quả phạt góc. (Trọng tài thổi còi cho đội nhà hưởng quả phạt góc.)
Biến thể từ liên quan
  • Xử phạt (động từ): Hành động xét xử quyết định hình thức phạt. Mang tính chính thức, thường dùng trong pháp luật, quy định.

    • quan chức năng đã xử phạt hành chính công ty đó. (Cơ quan chức năng đã xử phạt hành chính công ty đó.)
  • Trừng phạt (động từ): Hình phạt nặng nề, tính chất nghiêm khắc để răn đe. Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn.

    • Tòa án trừng phạt tội phạm một cách thích đáng. (Tòa án trừng phạt tội phạm một cách thích đáng.)
  • Hình phạt (danh từ): Biện pháp cụ thể được áp dụng để phạt.

    • Hình phạt cho tội này có thể lên tới 10 năm . (Hình phạt cho tội này có thể lên tới 10 năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt phạt (động từ): Bắt buộc phải chịu phạt.
  • Phạt đền (động từ): Phạt theo quy định đã được thỏa thuận hoặc luật định (thường tiền).
Các cụm từ liên quan
  • Phạt tiền: Hình thức phạt bằng cách bắt nộp một khoản tiền.

    • Lỗi đỗ xe sai quy định sẽ bị phạt tiền. (Lỗi đỗ xe sai quy định sẽ bị phạt tiền.)
  • Phạt nặng: Áp dụng mức phạt nghiêm khắc, ở mức cao.

    • Tài xế say rượu sẽ bị phạt nặng theo luật mới. (Tài xế say rượu sẽ bị phạt nặng theo luật mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Phạt đến nơi đến chốn: Phạt một cách triệt để, đầy đủ, khiến đối tượng không dám tái phạm.
    • Lần này phải phạt đến nơi đến chốn để làm gương. (Lần này phải phạt đến nơi đến chốn để làm gương.)
phạt

Một người lái xe bị phạt vì vi phạm luật giao thông.

  1. 1 đg. Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra. Phạt cành đẵn gốc.
  2. 2 đg. Bắt phải chịu một hình thức xửnào đó đã phạm lỗi. Bị phạt vi phạm luật giao thông. Nộp tiền phạt. Phạt vi cảnh.