phễu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng có miệng loe, thân thon dần, dùng để rót chất lỏng hoặc vật nhỏ vào vật chứa có miệng nhỏ: Dụng cụ giúp việc chuyển chất lỏng từ vật chứa lớn sang vật chứa nhỏ được dễ dàng, tránh bị tràn, đổ ra ngoài.
- Vật có hình dạng tương tự như chiếc phễu: Dùng để chỉ hình dạng đặc trưng: miệng rộng, đáy hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dùng phễu để rót xăng vào bình cho khỏi tràn.
- Cô ấy lấy phễu đổ đường vào lọ thủy tinh.
- Miệng núi lửa có hình phễu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hình phễu": Cụm từ dùng để mô tả một hình dạng có đặc điểm loe rộng ở một đầu và thu nhỏ dần về đầu kia.
- Chiếc nón lá truyền thống có dạng hình phễu.
- Trong y học: Dụng cụ có hình dạng tương tự phễu dùng để khám bệnh.
- Bác sĩ dùng phễu khám tai để kiểm tra ống tai cho bệnh nhân.
Biến thể và từ liên quan
- Cái phễu: Cách gọi đầy đủ, thông tục hơn.
- Hình phễu: Cụm danh từ chỉ hình dạng.
- Miệng phễu: Phần loe rộng của chiếc phễu.
Từ đồng nghĩa
- Ống rót: Từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn.
- Phễu rót: Cụm từ nhấn mạnh chức năng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Rót qua phễu: Cách nói chỉ việc làm một cách cẩn thận, có dụng cụ hỗ trợ để tránh sai sót hoặc lãng phí.
- Phải biết cách rót qua phễu thì mới tiết kiệm được nguyên liệu.
- Kiểu phễu: Cách nói ví von chỉ lối tư duy hoặc mô hình thu hẹp dần.
- Mô hình đào tạo kiểu phễu chỉ chọn lọc được một số ít người xuất sắc nhất.
-
d. Đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ. Lấy phễu rót dầu vào chai. Hình phễu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "phễu"