phoner
Định nghĩa
Danh từ: - Người gọi điện thoại: "phoner" chỉ một người thực hiện cuộc gọi qua điện thoại, thường là người chủ động gọi đến một số điện thoại khác.
Ví dụ sử dụng
- (Có quá nhiều người gọi điện thoại đến nỗi cuối cùng anh ấy đã ngắt kết nối điện thoại.)
- (Chương trình radio đã nhận được hàng trăm cuộc gọi từ người nghe trong suốt buổi phát sóng trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phoner" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ người gọi, đặc biệt trong các cuộc khảo sát, chương trình phát thanh, hoặc dịch vụ khách hàng.
- Có thể dùng để phân biệt với "callee" (người nhận cuộc gọi).
Biến thể và từ gần giống
- Phone (danh từ/động từ): điện thoại / gọi điện thoại.
- She picked up the phone to answer. (Cô ấy nhấc máy để trả lời.)
- Caller (danh từ): người gọi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The caller hung up before I could answer. (Người gọi đã cúp máy trước khi tôi kịp trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Caller: người gọi điện thoại.
- Telephoner: người gọi điện thoại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phone in: gọi điện đến (một chương trình, cuộc họp từ xa).
- Listeners can phone in to share their opinions. (Người nghe có thể gọi điện đến để chia sẻ ý kiến.)
- Phone back: gọi lại cho ai đó.
- I'll phone you back later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
- Ring off the phone: gọi điện liên tục khiến điện thoại đổ chuông không ngớt.
- The phoners rang off the phone all morning. (Những người gọi đã làm điện thoại đổ chuông không ngớt suốt buổi sáng.)