phrasing
- Danh từ:
- Cách diễn đạt bằng lời: "phrasing" chỉ cách thức một điều gì đó được diễn đạt hoặc thể hiện bằng từ ngữ.
- Cách phân nhóm các câu nhạc: Trong âm nhạc, "phrasing" là cách sắp xếp và kết nối các cụm nhạc (câu nhạc) trong một giai điệu.
Cách diễn đạt bằng lời:
- His phrasing in the speech was very clear and persuasive. (Cách diễn đạt của anh ấy trong bài phát biểu rất rõ ràng và thuyết phục.)
- The phrasing of the contract needs to be more precise. (Cách diễn đạt của hợp đồng cần phải chính xác hơn.)
Cách phân nhóm câu nhạc:
- The pianist's phrasing brought out the emotion in the piece. (Cách phân nhóm câu nhạc của nghệ sĩ dương cầm đã làm nổi bật cảm xúc trong bản nhạc.)
- Good phrasing is essential for playing jazz music. (Cách phân nhóm câu nhạc tốt là điều cần thiết khi chơi nhạc jazz.)
"phrasing" trong ngữ cảnh hùng biện: Thường dùng để chỉ sự lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu nhằm đạt hiệu quả giao tiếp cao.
- Diplomatic phrasing can avoid misunderstandings in negotiations. (Cách diễn đạt ngoại giao có thể tránh được hiểu lầm trong đàm phán.)
"phrasing" trong âm nhạc: Liên quan đến kỹ thuật tạo ra sự liên kết mượt mà giữa các nốt nhạc, tạo nên câu chuyện âm nhạc.
- The singer's phrasing of the lyrics made the song unforgettable. (Cách phân nhóm câu nhạc của ca sĩ trong lời bài hát đã làm bài hát trở nên khó quên.)
Phrase (danh từ): cụm từ, câu ngắn.
- She used a beautiful phrase to describe the sunset. (Cô ấy đã dùng một cụm từ đẹp để miêu tả hoàng hôn.)
Phrase (động từ): diễn đạt, thể hiện bằng lời.
- He phrased his request very politely. (Anh ấy diễn đạt yêu cầu của mình rất lịch sự.)
Rephrasing (danh từ): sự diễn đạt lại, sự viết lại bằng cách khác.
- The rephrasing of the sentence made it easier to understand. (Việc diễn đạt lại câu đó giúp nó dễ hiểu hơn.)
Wording: cách dùng từ, cách diễn đạt.
- The wording of the announcement was carefully chosen. (Cách dùng từ của thông báo đã được chọn lọc cẩn thận.)
Expression: cách diễn đạt, biểu đạt.
- Her expression of gratitude was heartfelt. (Cách diễn đạt lòng biết ơn của cô ấy rất chân thành.)
Verbiage: cách nói, cách viết (thường mang nghĩa dài dòng).
- The legal document was full of complex verbiage. (Văn bản pháp lý đầy những cách diễn đạt phức tạp.)
Phrase something as: diễn đạt điều gì đó như thế nào.
- He phrased the question as a gentle inquiry. (Anh ấy diễn đạt câu hỏi như một lời thăm hỏi nhẹ nhàng.)
Phrase something in: diễn đạt điều gì đó bằng một ngôn ngữ hoặc phong cách cụ thể.
- The instructions were phrased in simple English. (Các hướng dẫn được diễn đạt bằng tiếng Anh đơn giản.)
In other phrasing: nói cách khác, diễn đạt theo một cách khác.
- In other phrasing, we need to focus on the main points. (Nói cách khác, chúng ta cần tập trung vào các điểm chính.)
Phrasing matters: cách diễn đạt rất quan trọng.
- In diplomacy, phrasing matters more than the content itself. (Trong ngoại giao, cách diễn đạt quan trọng hơn cả nội dung.)