phên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
phên
phên
Words Mentioning "phên"
đan
cật
dại
dừng
gian
giát
hổng
lóng
mắt cáo
né
nẹp
nứa
phên
tre
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...