phên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm đan bằng tre, nứa hoặc các vật liệu tương tự, thường cứng và dày, dùng để che chắn, ngăn cách hoặc làm hàng rào: "phên" là một vật dụng thủ công, được đan từ các nan tre, nứa, có kết cấu chắc chắn, thường dùng trong xây dựng hoặc sinh hoạt hàng ngày để che cửa, làm vách ngăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tranh vách đất thường dùng phên tre để che cửa.
- Ông lão đan một tấm phên mới để thay thế cái cũ đã hỏng.
- Khu vườn được rào bằng những tấm phên nứa.
Các cách sử dụng nâng cao
"phên dậu": thường chỉ tấm phên dùng làm hàng rào quanh vườn, nhà.
- Họ dựng phên dậu để ngăn gà vào vườn rau.
"phên mắt cáo": loại phên có lỗ hổng hình mắt cáo, thường dùng trong xây dựng hoặc làm giàn cho cây leo.
- Giàn bầu được làm bằng phên mắt cáo rất chắc chắn.
Biến thể và từ gần giống
- Liếp (danh từ): Tấm đan mỏng hơn, thường bằng tre nứa, dùng để lợp mái, che nắng mưa hoặc làm vách. (Ví dụ: ).
- Cói (danh từ): Vật liệu thực vật thân cỏ, dùng để đan thành chiếu, tấm lợp. Khác với "phên" ở chất liệu và độ cứng.
- Cửa phên (cụm danh từ): Chỉ cánh cửa được làm bằng phên.
Từ đồng nghĩa
- Tấm đan: chỉ chung các vật được đan từ vật liệu như tre, nứa.
- Vách che: chỉ vật dùng để che chắn, ngăn cách.
Thành ngữ liên quan
- Tre già măng mọc / Tre tàn măng mọc: Thành ngữ nói về sự tiếp nối thế hệ, có liên quan gián tiếp đến vật liệu chính (tre) dùng để đan phên.
- Nhà tranh vách đất: Cụm từ mô tả kiểu nhà truyền thống, trong đó "vách" có thể được làm bằng phên.
- d. Đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che: Phên che cửa.