phù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng bệnh do nước ứ đọng trong các mô dưới da, khiến da sưng phồng lên: Đây là một thuật ngữ y học, chỉ tình trạng sưng nề do tích tụ dịch.
- Vật được tin là có phép thuật để bảo vệ hoặc mang lại may mắn: Đồng nghĩa với "bùa".
Động từ:
- Thổi mạnh bằng miệng tạo ra tiếng "phù": Hành động thổi mạnh một hơi ngắn.
- (Từ cũ) Hỗ trợ, giúp đỡ (như "phò"): Nghĩa cổ, ít dùng trong hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân suy tim thường bị phù hai chân. (Chứng bệnh khiến chân sưng lên.)
- Ông ấy đeo một lá phù để tránh tà ma. (Vật có phép thuật để bảo vệ.)
Động từ:
- Cậu bé thổi phù một cái để tắt ngọn nến. (Hành động thổi mạnh làm tắt lửa.)
- Các tướng lĩnh một lòng phù vua. (Hỗ trợ nhà vua - nghĩa cổ).
Các cách sử dụng nâng cao
"phù phù" (từ láy): Diễn tả âm thanh hoặc hành động thổi liên tiếp nhiều lần.
- Bà thổi phù phù vào bát canh nóng. (Thổi nhiều hơi nhỏ liên tiếp để làm nguội.)
"phù toàn thân": Thuật ngữ y học chỉ tình trạng phù nề lan tỏa khắp cơ thể.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng phù toàn thân. (Sưng nề toàn bộ cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Phù chú (danh từ): Bùa và câu thần chú đi kèm.
- Phù thủy (danh từ): Người (thường là phụ nữ) được cho là có phép thuật, pháp sư.
- Phù trợ (động từ): Giúp đỡ, hỗ trợ (nghĩa gần với nghĩa cổ "phù").
- Phò (động từ): (Nghĩa cổ) Giúp đỡ, ủng hộ - là từ gốc của nghĩa cổ "phù".
Từ đồng nghĩa
- Bùa (danh từ): Vật dùng trong ma thuật, phép thuật (đồng nghĩa với nghĩa "vật có phép").
- Thủy thũng (danh từ): Thuật ngữ y học khác chỉ chứng phù nề.
- Thổi (động từ): Hành động đẩy hơi ra từ miệng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thổi phù: Cụm động từ cố định chỉ hành động thổi mạnh một hơi tạo tiếng.
- Chỉ cần thổi phù là ngọn lửa nhỏ sẽ tắt ngay. (Thổi một hơi mạnh để dập tắt.)
Thành ngữ liên quan
- Phù Lê: Cụm từ lịch sử, có nghĩa là ủng hộ, phò tá nhà Lê.
- Các trung thần một lòng phù Lê. (Các bề tôi trung thành phò tá nhà Lê.)
- (y) d. Chứng bệnh do nước ứ đọng trong các mô dưới da, khiến cho da sưng phồng lên.
- d. Nh. Bùa.
- Tiếng thổi ở miệng ra: Thổi phù.