piéter

nội động từ
  1. (săn bắn) chạy, lủi (chim)
  2. (từ , nghĩa ) đi
ngoại động từ
  1. (ngành dệt) nhuộm lót màu xanh (trước khi nhuộm đen)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "piéter"