piétin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh nhũn gốc (của lúa, do nấm): Trong nông nghiệp, "piétin" chỉ một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, làm thối rễ và gốc cây lúa.
- Bệnh cóc (ở chân cừu): Trong thú y học, "piétin" chỉ một bệnh truyền nhiễm ở chân cừu, gây ra các tổn thương giống như mụn cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piétin est une maladie fongique qui affecte les céréales. (Bệnh nhũn gốc là một bệnh do nấm gây ảnh hưởng đến ngũ cốc.)
- Les éleveurs doivent surveiller leurs troupeaux pour éviter le piétin. (Người chăn nuôi phải theo dõi đàn gia súc để tránh bệnh cóc ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piétin-verse": Đây là một biến thể cụ thể hơn, thường dùng để chỉ bệnh đổ rạp ở ngũ cốc do nấm gây ra, một dạng của bệnh "piétin".
- Le piétin-verse peut causer des pertes importantes de rendement. (Bệnh đổ rạp có thể gây ra những tổn thất năng suất đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Piétinaire (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh "piétin".
- Des symptômes piétinaires ont été observés. (Các triệu chứng thuộc bệnh nhũn gốc đã được quan sát thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pourriture du pied (nông nghiệp): bệnh thối chân/gốc.
- Fonte des semis (nông nghiệp): bệnh chết rạp cây con.
- Echthyma contagieux (thú y): tên khoa học của bệnh cóc truyền nhiễm ở cừu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "piétin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piétin".
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) bệnh nhũn gốc (của lúa, do nấm)
- (thú vật học) bệnh cóc (ở chân cừu)