piétin

Học thuật
Thân thiện
piétin

Le fermier inspecte les plants de blé pour détecter le piétin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh nhũn gốc (của lúa, do nấm): Trong nông nghiệp, "piétin" chỉ một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, làm thối rễ gốc cây lúa.
    • Bệnh cóc (ở chân cừu): Trong thú y học, "piétin" chỉ một bệnh truyền nhiễmchân cừu, gây ra các tổn thương giống như mụn cóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le piétin est une maladie fongique qui affecte les céréales. (Bệnh nhũn gốcmột bệnh do nấm gây ảnh hưởng đến ngũ cốc.)
    • Les éleveurs doivent surveiller leurs troupeaux pour éviter le piétin. (Người chăn nuôi phải theo dõi đàn gia súc để tránh bệnh cócchân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piétin-verse": Đâymột biến thể cụ thể hơn, thường dùng để chỉ bệnh đổ rạpngũ cốc do nấm gây ra, một dạng của bệnh "piétin".
    • Le piétin-verse peut causer des pertes importantes de rendement. (Bệnh đổ rạp có thể gây ra những tổn thất năng suất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Piétinaire (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh "piétin".
    • Des symptômes piétinaires ont été observés. (Các triệu chứng thuộc bệnh nhũn gốc đã được quan sát thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourriture du pied (nông nghiệp): bệnh thối chân/gốc.
  • Fonte des semis (nông nghiệp): bệnh chết rạp cây con.
  • Echthyma contagieux (thú y): tên khoa học của bệnh cóc truyền nhiễmcừu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "piétin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piétin".

piétin

Le fermier inspecte les plants de blé pour détecter le piétin.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) bệnh nhũn gốc (của lúa, do nấm)
  2. (thú vật học) bệnh cóc (ở chân cừu)