piaule

Học thuật
Thân thiện
piaule

La piaule de l'étudiant est petite mais bien rangée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng, căn phòng: (từ thông tục) Một căn phòng, thường dùng để chỉ nơihoặc không gian sinh hoạt cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa piaule est très bien rangée. (Căn phòng của anh ấy rất ngăn nắp.)
    • On se retrouve dans ma piaule ? (Chúng ta gặp nhau trong phòng tớ nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une piaule miteuse": một căn phòng tồi tàn, xập xệ.
    • Il habitait dans une piaule miteuse au dernier étage. (Anh ta từng sống trong một căn phòng tồi tàn trên tầng cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Piauler (động từ): (thông tục) kêu la, than vãn.
    • Arrête de piauler pour si peu ! (Đừng kêu la chuyện nhỏ như vậy!)
  • Chambre (danh từ giống cái): phòng ngủ (từ trang trọng thông dụng hơn).
  • Pièce (danh từ giống cái): căn phòng (từ thông dụng, trung tính).
Từ đồng nghĩa
  • Chambre: phòng.
  • Pièce: phòng, căn phòng.
  • Logement: chỗ ở.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Piaule" là một từ lóng (argot) thông tục, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái bình dân, đôi khi có thể hàm ý căn phòng nhỏ, đơn sơ hoặc không sang trọng.
piaule

La piaule de l'étudiant est petite mais bien rangée.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) phòng, căn phòng

Từ chứa "piaule"

Từ có nhắc đến "piaule"