piauler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Động vật, đặc biệtchim non) Kêu chiêm chiếp, kêu chít chít: Dùng để miêu tả tiếng kêu nhỏ, yếu ớt, the thé của các con vật non, như gà con, chim non.
    • (Trẻ em) Khóc nhè, khóc lócôi: Dùng để miêu tả tiếng khóc dai dẳng, nhỏ nhẻ thường gây khó chịu của một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • (Chú gà con kêu chiêm chiếp để gọi mẹ.)
  • (Đừng khóc nhè một cái kẹo nữa!)
  • (Chúng tôi nghe thấy một chú chim non kêu chít chít trong tổ.)
  • (Đứa bé khóc lócôi từ lúc thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piauler comme un veau": Khóc lóc ầm ĩ, thảm thiết (như một con ).
    • Il a piaulé comme un veau quand il a perdu son jouet. ( đã khóc lóc thảm thiết khi làm mất đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Piaillement (danh từ giống đực): Tiếng kêu chiêm chiếp/chít chít; tiếng khóc nhè.
    • Le piaillement des moineaux (Tiếng kêu chít chít của những chú chim sẻ)
    • Le piaillement d'un enfant capricieux (Tiếng khóc nhè của một đứa trẻ hay ăn vạ)
Từ đồng nghĩa
  • Pépier: Kêu chiêm chiếp (dành cho chim).
  • Criailler: Khóc nhè, la hét ầm ĩ (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Geindre: Rên rỉ, than vãn (dùng cho cả trẻ em người lớn).
Từ trái nghĩa
  • Se taire: Im lặng.
  • Chanter: Hót (chim), hát (người).
  • Rire: Cười.
nội động từ
  1. kêu chiêm chiếp
    • Petit poulet qui piaule
      gà con kêu chiêm chiếp
  2. khóc nhè
    • Enfant qui piaule
      đứa trẻ khóc nhè