picoté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Lỗ chỗ, có nhiều lỗ nhỏ hoặc vết lõm: Mô tả một bề mặt bị phủ đầy bởi nhiều lỗ nhỏ, vết lõm hoặc dấu vết, thường do một quá trình tự nhiên hoặc tác động nào đó gây ra.
- Có nhiều nốt, chấm nhỏ: Dùng để miêu tả bề mặt da hoặc vật liệu có nhiều đốm, nốt hoặc vết nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cuir est picoté de trous. (Da thuộc bị thủng lỗ chỗ.)
- Son visage est picoté de cicatrices. (Khuôn mặt anh ấy lỗ chỗ những vết sẹo.)
- La surface de la lune est picotée de cratères. (Bề mặt mặt trăng lỗ chỗ những hố thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picoté de": Cấu trúc thường gặp, có nghĩa là "lỗ chỗ vì", "đầy những". Nó nhấn mạnh nguyên nhân hoặc yếu tố tạo ra các lỗ/vết.
- Une feuille picotée de gouttes de pluie. (Một chiếc lá lỗ chỗ những giọt mưa.)
- Un mur picoté d'impacts de balles. (Một bức tường lỗ chỗ những vết đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Picoter (động từ): Châm chích, ngứa ran; tạo cảm giác như có nhiều mũi kim châm nhẹ.
- La fumée picote les yeux. (Khói làm châm chích mắt.)
- Picot (danh từ): Mũi nhọn, đầu nhọn; trong may mặc chỉ đường viền có tua nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Troué: Thủng lỗ, có lỗ.
- Criblé: Đầy lỗ, rây lỗ (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ mật độ dày đặc).
- Tacheté: Lốm đốm, có đốm (thiên về màu sắc hoặc vết khác màu).
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn mịn, phẳng lì.
- Uni: Đều màu, không có vết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "picoté" chủ yếu được dùng như một tính từ và thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ nguyên nhân hoặc thứ tạo ra các lỗ/vết.
- Nó mang sắc thái miêu tả một cách hình ảnh, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả tỉ mỉ hơn là trong hội thoại thông thường.
tính từ
- lỗ chỗ
- Cuir picoté de trousda thủng lỗ chỗ
- Visage picoté de petite vérolemặt lỗ chỗ (rỗ) nốt đậu