pietà

Học thuật
Thân thiện
pietà

Une pietà en marbre blanc est exposée dans la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • (Tôn giáo) Tranh Đức Bà đau khổ; tượng Đức Bà đau khổ: "Pietà" là một tác phẩm nghệ thuật tôn giáo mô tả Đức Mẹ Maria đang ôm xác Chúa Giêsu sau khi Ngài bị đóng đinh trên thập tự giá. Đâymột chủ đề phổ biến trong nghệ thuật Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La Pietà de Michel-Ange est exposée à la basilique Saint-Pierre. (Tượng Đức Bà đau khổ của Michelangelo được trưng bày tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.)
    • Cette église possède une pietà en bois du XVe siècle. (Nhà thờ này có một tượng Đức Bà đau khổ bằng gỗ từ thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pietà" thường được viết hoa khi đề cập đến một tác phẩm nghệ thuật cụ thể nổi tiếng, đặc biệttác phẩm của Michelangelo.
    • Des milliers de touristes viennent admirer la Pietà chaque année. (Hàng ngàn du khách đến chiêm ngưỡng tượng Đức Bà đau khổ mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Compassion (n): lòng trắc ẩn, sự thương xót (nghĩa gốc của từ "pietà" trong tiếng Ý).
  • Vierge de Pitié (n): một cách gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng chủ đề nghệ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Vierge de douleur: Đức Mẹ sầu bi.
  • Mise au tombeau: cảnh an táng Chúa (một chủ đề nghệ thuật tương tự nhưng thường bao gồm nhiều nhân vật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être une pietà vivante: (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ một ngườivẻ ngoài hoặc tư thế thể hiện sự đau khổ sâu sắc đầy lòng trắc ẩn, giống như trong tác phẩm điêu khắc.
    • Avec son enfant malade dans les bras, elle ressemblait à une pietà vivante. (Với đứa con ốm trên tay, trông giống như một tượng Đức Bà đau khổ sống động.)
pietà

Une pietà en marbre blanc est exposée dans la chapelle.

danh từ giống cái không đổi
  1. (tôn giáo) tranh Đức Bà đau khổ; tượng Đức Bà đau khổ