pilate
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Pilate (còn gọi là Pontius Pilate): Tên của một viên tổng trấn người La Mã cai trị tỉnh Judea vào thế kỷ thứ nhất. Ông nổi tiếng trong lịch sử và Kinh Thánh vì đã ra lệnh đóng đinh Chúa Giêsu trên thập tự giá. Ông qua đời vào năm 36 sau Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Pontius Pilate was the Roman procurator who ordered the crucifixion of Jesus. (Pontius Pilate là tổng trấn người La Mã đã ra lệnh đóng đinh Chúa Giêsu.)
- The name Pilate appears in the Bible and historical records. (Tên Pilate xuất hiện trong Kinh Thánh và các ghi chép lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wash one's hands of Pilate": Thành ngữ này bắt nguồn từ hành động của Pilate trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 27:24), khi ông rửa tay để tỏ ra vô tội trước việc xử tử Chúa Giêsu. Nghĩa bóng là từ chối trách nhiệm hoặc tuyên bố mình vô can trong một vấn đề.
- The manager washed his hands of the project like Pilate, leaving the team to face the consequences. (Người quản lý đã rửa tay khỏi dự án như Pilate, để lại đội ngũ đối mặt với hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontius Pilate (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của viên tổng trấn này.
- Pontius Pilate is a key figure in Christian theology. (Pontius Pilate là một nhân vật chủ chốt trong thần học Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Procurator (Danh từ): Tổng trấn, viên chức La Mã cai trị một tỉnh.
- Pilate was the procurator of Judea. (Pilate là tổng trấn của Judea.)
- Governor (Danh từ): Thống đốc, người cai trị một vùng lãnh thổ.
- Pilate served as the Roman governor of Judea. (Pilate từng là thống đốc La Mã của Judea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Pilate".
Thành ngữ liên quan
- "Pilate's judgment": Sự phán xét bất công hoặc thiếu trách nhiệm, ám chỉ quyết định của Pilate.
- The court's ruling was seen as a Pilate's judgment, avoiding the real issues. (Phán quyết của tòa án được xem như một sự phán xét của Pilate, tránh né các vấn đề thực sự.)