palière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "palier"):
- Thuộc về thềm cầu thang: Dùng để mô tả những gì liên quan đến phần thềm bằng phẳng (palier) nằm giữa các đoạn cầu thang.
- Nằm ngang, ở vị trí ngang: Chỉ đặc tính nằm ngang, song song với mặt phẳng, đặc biệt trong ngữ cảnh kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La marche palière est plus large que les autres. (Bậc thềm cầu thang rộng hơn các bậc khác.)
- Elle a peint la porte palière en blanc. (Cô ấy đã sơn cửa thềm cầu thang màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marche palière": Bậc thềm cầu thang. Đây là bậc nằm ngang, rộng hơn, đánh dấu điểm kết thúc một đoạn cầu thang và bắt đầu một đoạn khác hoặc lối đi.
- La marche palière marque un repos dans la montée des escaliers. (Bậc thềm cầu thang đánh dấu một điểm nghỉ trong khi leo cầu thang.)
"Porte palière": Cửa thềm cầu thang. Cửa mở ra trực tiếp từ thềm cầu thang vào một căn phòng hoặc hành lang.
- L'appartement se trouve derrière la porte palière. (Căn hộ nằm sau cửa thềm cầu thang.)
Biến thể và từ liên quan
Palier (danh từ giống đực): Thềm cầu thang, bậc nghỉ. Nghĩa gốc và phổ biến nhất.
- Attends-moi sur le palier du deuxième étage. (Hãy đợi tôi ở thềm cầu thang tầng hai.)
Paliers (tính từ giống đực, số nhiều): Dạng số nhiều giống đực của "palier".
- Les marches palières sont souvent carrelées. (Các bậc thềm cầu thang thường được lát gạch.)
Từ đồng nghĩa
- De palier: (Cụm từ) Thuộc về thềm cầu thang. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- La porte de palier (cửa thềm cầu thang).
Lưu ý sử dụng
- "Palière" là dạng tính từ giống cái, luôn phải phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng, đặc biệt khi mô tả các bộ phận của cầu thang.
- Trong hầu hết các trường hợp, "palière" đi kèm với một danh từ cụ thể (như hoặc ) để tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng.
tính từ giống cái
- (Marche palière) bậc ngang thềm cầu thang
- (Porte palière) cửa mở ra thềm cầu thang