piolet

piolet

The climber uses a piolet to ascend the icy slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rìu leo núi: "piolet" một loại rìu nhỏ, đầu nhọn lưỡi sắc, được người leo núi sử dụng để đục các bậc chân trên băng, giúp bám chắc khi di chuyển trên địa hình băng tuyết dốc.

dụ sử dụng
  • The climber used his piolet to cut steps in the steep ice.
    (Người leo núi đã dùng rìu piolet của mình để đục các bậc trên mảng băng dốc.)

  • A piolet is an essential tool for mountaineering in glacial regions.
    (Một chiếc piolet công cụ thiết yếu cho hoạt động leo núicác vùng băng hà.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swing a piolet": vung rìu piolet (một kỹ thuật leo băng).

    • He swung his piolet firmly into the ice to secure his hold.
      (Anh ấy vung chiếc piolet của mình một cách chắc chắn vào lớp băng để giữ vững điểm bám.)
  • "piolet traction": kỹ thuật kéo người lên bằng rìu piolet.

    • The mountaineer used piolet traction to ascend the vertical ice wall.
      (Người leo núi đã sử dụng kỹ thuật kéo bằng piolet để leo lên vách băng thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piolet (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt, đôi khi được dịch "rìu leo núi".
Từ đồng nghĩa
  • Ice axe (n): rìu băng (thuật ngữ tương tự, nhưng "ice axe" thường dùng cho rìu leo núi lớn hơn, hai đầu).
  • Crampon (n): đinh bám băng (dụng cụ hỗ trợ leo băng, không phải rìu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut in with a piolet: đục vào (băng) bằng piolet.
    • They cut in with their piolets to create a safe path.
      (Họ đã đục vào băng bằng piolet để tạo một lối đi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "piolet and crampons": rìu đinh bám băng (thành ngữ chỉ bộ dụng cụ leo băng cơ bản).
    • Before the climb, check your piolet and crampons for any damage.
      (Trước khi leo, hãy kiểm tra rìu piolet đinh bám băng xem hư hỏng không.)