peseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người cân, nhân viên cân: Người có nhiệm vụ thực hiện việc cân đo trọng lượng của hàng hóa, vật phẩm, thường trong một bối cảnh thương mại, công nghiệp hoặc kiểm soát chất lượng.
- Người kiểm tra việc cân (kẹo): (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Nhân viên chuyên kiểm tra, giám sát việc cân đo chính xác các sản phẩm như kẹo, đảm bảo chúng đúng trọng lượng quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le peseur vérifie le poids des colis à l'entrepôt. (Người cân kiểm tra trọng lượng các kiện hàng ở kho.)
- Autrefois, le peseur de bonbons était un métier important dans les confiseries. (Ngày xưa, người kiểm tra việc cân kẹo là một nghề quan trọng trong các cửa hàng bán kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc lịch sử, liên quan đến các nghề nghiệp cụ thể trong lĩnh vực cân đo, kiểm soát trọng lượng hàng hóa.
Biến thể và từ liên quan
- Peser (động từ): cân, có trọng lượng.
- Je dois peser ce paquet. (Tôi phải cân gói hàng này.)
- Pesage (danh từ): sự cân, hành động cân; trạm cân.
- Le pesage des bagages est obligatoire. (Việc cân hành lý là bắt buộc.)
- Peseuse (danh từ giống cái): nữ nhân viên cân, máy cân (dạng nữ tính hoặc chỉ thiết bị).
- Une peseuse automatique. (Một cái máy cân tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Peseur-public (danh từ, cổ): người cân hàng công cộng (một nghề cổ).
- Contrôleur de poids (danh từ): người kiểm soát trọng lượng.
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhân viên kiểm tra việc cân kẹo