Videoplateau

/'plætou/

Học cách sử dụng từ plateau trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ plateau không chỉ có nghĩacao nguyên trong địamà còn được dùng phổ biến để chỉ cái khay, đĩa cân, hay thậm chítrường quay điện ảnh sân khấu. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ nâng cao như plateau technique thành ngữ thú vị sur un plateau để diễn tả sự dễ dàng. Hãy cùng khám phá các ví dụ thực tế để làm chủ danh từ đa năng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plateau
Le serveur apporte le petit déjeuner sur un plateau.