platte

platte

The Platte River winds through the Nebraska prairie.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Platte: "Platte" tên của một con sôngHoa Kỳ, chảy qua tiểu bang Nebraska theo hướng đông trở thành một nhánh của sông Missouri. Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Sông Platte chảy qua trung tâm của Nebraska.)
  • (Nhiều loài chim di cư dọc theo sông Platte mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Platte River": cụm từ chỉ con sông cụ thể này, thường được dùng trong bối cảnh địa hoặc sinh thái.
    • The Platte River is an important habitat for sandhill cranes. (Sông Platte môi trường sống quan trọng của sếu cổ trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Platte River (n): tên đầy đủ của con sông này.
    • The Platte River is known for its shallow, sandy channels. (Sông Platte nổi tiếng với các dòng chảy nông đầy cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Nebraska: cách gọi không chính thức, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Platte" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Platte" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Platte" đây từ chỉ địa danh cụ thể.