plato

plato

Plato discusses philosophy with his students in the Athenian agora.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Plato: Một nhà triết học Hy Lạp cổ đại, học trò của Socrates thầy của Aristotle. Ông sống vào khoảng năm 428–347 trước Công nguyên được coi một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng nhất trong lịch sử triết học phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Plato thành lập Học viện tại Athens, một trong những cơ sở giáo dục đại học đầu tiênthế giới phương Tây.)
  • (Các tác phẩm của Plato, như "Cộng hòa," khám phá những ý tưởng về công lý, chính trị bản chất của thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platonic": Tính từ bắt nguồn từ tên của Plato, dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm thuần khiết, không yếu tố tình dục.

    • They have a platonic relationship, based on deep friendship and intellectual connection. (Họ một mối quan hệ thuần khiết, dựa trên tình bạn sâu sắc sự kết nối trí tuệ.)
  • "Plato's cave": Một ẩn dụ nổi tiếng trong tác phẩm "Cộng hòa" của Plato, mô tả sự thiếu hiểu biết của con người hành trình tìm kiếm tri thức.

    • The allegory of Plato's cave illustrates how humans are trapped in a world of illusions. (Ẩn dụ về hang động của Plato minh họa cách con người bị mắc kẹt trong thế giới ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Platonic (tính từ): thuộc về Plato hoặc học thuyết của ông; cũng chỉ tình yêu thuần khiết.

    • Platonic love is a concept that emphasizes spiritual connection over physical desire. (Tình yêu thuần khiết một khái niệm nhấn mạnh sự kết nối tinh thần hơn ham muốn thể xác.)
  • Platonism (danh từ): chủ nghĩa Plato, học thuyết triết học dựa trên tư tưởng của Plato.

    • Platonism has influenced many fields, including mathematics and theology. (Chủ nghĩa Plato đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm toán học thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Triết gia Hy Lạp: Một cách diễn đạt chung để chỉ các nhà tư tưởng cổ đại như Plato.
  • Học trò của Socrates: Cách nhấn mạnh mối quan hệ giữa Plato người thầy của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Plato's beard": Một thuật ngữ hài hước trong triết học, ám chỉ những vấn đề khó giải quyết liên quan đến lý thuyết hình thức của Plato.
    • Debating Plato's beard can be a never-ending task for philosophers. (Tranh luận về râu của Plato có thể một nhiệm vụ bất tận đối với các triết gia.)