platiné

Học thuật
Thân thiện
platiné

Une jeune femme a les cheveux platinés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu bạch kim, () màu : Mô tả một màu tóc rất sáng, vàng nhạt gần như trắng hoặc bạc, giống như màu của kim loại bạch kim (platine).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a les cheveux platinés. ( ấy mái tóc màu .)
    • Une teinture platinée est très à la mode. (Thuốc nhuộm màu bạch kim rất thời thượng.)
    • Il est connu pour sa coupe de cheveux platinée. (Anh ấy nổi tiếng với kiểu tóc nhuộm màu bạch kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire les cheveux platinés": Nhuộm tóc thành màu bạch kim.
    • Elle a décidé de se faire les cheveux platinés pour changer de look. ( ấy quyết định nhuộm tóc màu bạch kim để thay đổi phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Platine (danh từ giống đực): Bạch kim (kim loại quý).
  • Platine (danh từ giống cái): Đầu đĩa (trong máy hát), bệ, đế.
  • Platiner (ngoại động từ): Mạ bạch kim; nhuộm (tóc) thành màu bạch kim.
    • Elle a fait platiner ses cheveux. ( ấy đã nhuộm tóc thành màu bạch kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Blond très clair / Blond platine: Vàng rất sáng / Vàng bạch kim.
  • Blanc argenté: Trắng bạc.
Lưu ý

Từ platiné hầu như luôn được sử dụng để mô tả màu tóc. không được dùng để mô tả màu sắc của các vật thể khác (ví dụ: xe hơi, quần áo) trừ khi sự so sánh trực tiếp với màu tóc này.

platiné

Une jeune femme a les cheveux platinés.

tính từ
  1. () màu bạch kim, () màu
    • Cheveux platinés
      tóc màu

Từ chứa "platiné"

Từ có nhắc đến "platiné"