hàn

  1. (arch.) titulaire d'un titre académique de mandarinat
  2. froid
  3. rafraîchissant
  4. (tech.) souder
  5. (med.) plomber (une dent)
    • mối hàn
      soudure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hàn"

hàn
Hai công nhân đang hàn hai ống thép trong xưởng.