chì

  1. plomb
    • Mỏ chì
      gisement de plomb
    • bộ chì lưới
      plombée
    • buộc chì vào , cạp chì , cặp dấu chì
      plomber
    • Buộc chì vào lưới
      plomber le filet
    • Cạp chì cái gậy
      plomber une canne
    • Cặp dấu chì một kiện hàng
      plomber une malle de marchandises
    • mặt bủng da chì
      xem bủng
    • mất cả chì lẫn chài
      perdre capital et intérêts ; perdre le tout
    • nhẹ như bấc , nặng như chì (thông tục)
      tantôt doucement , tantôt durement
    • tiếng bấc tiếng chì
      le qu'en dira-t-on tantôt délicat , tantôt acerbe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chì
Một người thợ sử dụng chì để làm những viên đạn nhỏ.