pow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tù binh chiến tranh: "pow" là từ viết tắt của "Prisoner of War" (POW), chỉ một người bị quân địch bắt giữ trong thời kỳ chiến tranh, đặc biệt là những người đầu hàng hoặc bị bắt làm tù binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pow was treated according to the Geneva Conventions. (Người tù binh chiến tranh được đối xử theo Công ước Geneva.)
- Many pows were exchanged after the ceasefire. (Nhiều tù binh chiến tranh đã được trao đổi sau lệnh ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a pow": trở thành tù binh chiến tranh.
- He was captured and became a pow during the war. (Anh ấy bị bắt và trở thành tù binh chiến tranh trong suốt cuộc chiến.)
"pow camp": trại giam tù binh.
- The soldiers were held in a pow camp for two years. (Những người lính bị giam trong trại tù binh suốt hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- POW (viết tắt): Prisoner of War (tù binh chiến tranh). Dạng viết hoa thường dùng trong văn bản chính thức.
- Prisoner of war (cụm từ đầy đủ): tù binh chiến tranh.
- The prisoner of war was finally released. (Người tù binh chiến tranh cuối cùng đã được thả.)
Từ đồng nghĩa
- Captive: người bị bắt giữ, tù nhân.
- Detainee: người bị giam giữ (thường mang tính hành chính hoặc tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take someone as a pow: bắt ai đó làm tù binh.
- The enemy took many soldiers as pows. (Kẻ thù đã bắt nhiều binh sĩ làm tù binh.)
Thành ngữ liên quan
- POW status: tình trạng tù binh chiến tranh.
- The government recognized his pow status after the conflict. (Chính phủ đã công nhận tình trạng tù binh chiến tranh của anh ấy sau cuộc xung đột.)