polyuria
Danh từ: polyuria là tình trạng rối loạn thận, đặc trưng bởi việc sản xuất một lượng lớn nước tiểu loãng và nhạt màu; thường liên quan đến bệnh tiểu đường.
- (Chứng đái tháo nhạt của bệnh nhân là một triệu chứng rõ ràng của bệnh tiểu đường không kiểm soát.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán chứng đái tháo nhạt sau khi đo lượng nước tiểu của bệnh nhân vượt quá 3 lít mỗi ngày.)
"to present with polyuria": biểu hiện với chứng đái tháo nhạt (thường dùng trong y khoa để mô tả triệu chứng ban đầu).
- The elderly patient presented with polyuria and polydipsia. (Bệnh nhân cao tuổi biểu hiện với chứng đái tháo nhạt và khát nước nhiều.)
"polyuria secondary to": chứng đái tháo nhạt thứ phát do (một nguyên nhân khác).
- Polyuria secondary to diabetes insipidus requires careful fluid management. (Chứng đái tháo nhạt thứ phát do bệnh đái tháo nhạt cần quản lý chất lỏng cẩn thận.)
Polyuric (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra chứng đái tháo nhạt.
- The polyuric state can lead to dehydration if not treated. (Tình trạng đái tháo nhạt có thể dẫn đến mất nước nếu không được điều trị.)
Polyuria (danh từ) không có biến thể khác, nhưng thường đi kèm với polydipsia (chứng khát nước nhiều) trong bệnh cảnh lâm sàng.
Diuresis (danh từ): sự bài tiết nước tiểu tăng lên, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu hơn.
- Diuresis can be induced by certain medications. (Sự bài tiết nước tiểu tăng lên có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
Frequent urination (cụm từ): đi tiểu thường xuyên (mô tả triệu chứng, không phải chẩn đoán chính xác).
- Frequent urination is a common complaint in older adults. (Đi tiểu thường xuyên là một phàn nàn phổ biến ở người lớn tuổi.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polyuria", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyuria", do tính chất chuyên môn của từ này.