pompey

pompey

A ship sails into the port of Pompey.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố cảngmiền nam nước Anh: "Pompey" tên gọi thông tục của thành phố Portsmouth, nằm trên bờ biển Manche. Đây căn cứ hải quân chính của Vương quốc Anh.
    • Nhân vật lịch sử La : Pompey (Gnaeus Pompeius Magnus, 106-48 TCN) một vị tướng chính khách La , nổi tiếng xung đột với Julius Caesar bị ám sát tại Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Thành phố:

    • Pompey is famous for its historic dockyard. (Pompey nổi tiếng với xưởng đóng tàu lịch sử.)
    • The football team from Pompey won the match. (Đội bóng đá từ Pompey đã thắng trận đấu.)
  • Nhân vật lịch sử:

    • Pompey was a key figure in the Roman Republic. (Pompey một nhân vật quan trọng trong nền Cộng hòa La .)
    • Caesar defeated Pompey at the Battle of Pharsalus. (Caesar đã đánh bại Pompey trong trận Pharsalus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pompey" trong bóng đá: Từ này thường được dùng để chỉ Câu lạc bộ bóng đá Portsmouth F.C. người hâm mộ của họ.

    • The Pompey fans celebrated their team's victory. (Các cổ động viên Pompey đã ăn mừng chiến thắng của đội nhà.)
  • "Pompey" trong lịch sử hàng hải: tên gọi thân thuộc của thành phố cảng quan trọng.

    • Many British warships were built in Pompey. (Nhiều tàu chiến Anh được đóng tại Pompey.)
Biến thể từ gần giống
  • Portsmouth (danh từ riêng): Tên chính thức của thành phố "Pompey" biệt danh.

    • Portsmouth is a major city on the south coast of England. (Portsmouth một thành phố lớnbờ biển phía nam nước Anh.)
  • Pompeian (tính từ): Thuộc về Pompey (nhân vật lịch sử) hoặc thành phố Pompeii (dễ nhầm lẫn).

    • The Pompeian era was marked by civil war. (Thời đại Pompey được đánh dấu bởi nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Portsmouth (danh từ riêng): Tên chính thức của thành phố.
  • Gnaeus Pompeius Magnus (danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Sail to Pompey": Đi thuyền đến Portsmouth.
    • The fleet sailed to Pompey for repairs. (Hạm đội đã đi thuyền đến Pompey để sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Pompey": kỹ, cổ xưa (ám chỉ sự lâu đời của thành phố).
    • This building is as old as Pompey itself. (Tòa nhà này kỹ như chính Pompey vậy.)