posée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'posé'):
- Điềm tĩnh, bình tĩnh: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người (nữ) luôn giữ được sự bình tĩnh, suy nghĩ chín chắn và hành động thận trọng.
- Ổn định, vững vàng: Mô tả một vật hoặc tình huống được đặt một cách chắc chắn, cân bằng và không bị dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est une femme très posée. (Cô ấy là một người phụ nữ rất điềm tĩnh.)
- Sa réponse était posée et réfléchie. (Câu trả lời của cô ấy rất bình tĩnh và suy nghĩ chín chắn.)
- La statue est posée sur un piédestal solide. (Bức tượng được đặt trên một bệ đỡ vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une voix posée": với một giọng nói điềm tĩnh, bình thản.
- Elle a annoncé la nouvelle d'une voix posée. (Cô ấy thông báo tin tức với một giọng nói điềm tĩnh.)
"un regard posé": một cái nhìn bình tĩnh, đầy suy nghĩ.
- Il l'observait d'un regard posé. (Anh ấy quan sát cô với một cái nhìn bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Posé (adj, giống đực): Điềm tĩnh, bình tĩnh (dạng giống đực của từ).
- un homme posé (một người đàn ông điềm tĩnh)
Posément (adv): Một cách điềm tĩnh, thong thả.
- Elle a répondu posément. (Cô ấy đã trả lời một cách điềm tĩnh.)
Pose (n, giống cái): Tư thế, dáng đứng/ngồi; sự đặt để.
- une pose élégante (một dáng điệu thanh lịch)
Từ đồng nghĩa
- Calme: bình tĩnh, yên lặng.
- Réfléchi: suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
- Sérieux: nghiêm túc, đứng đắn.
- Stable: ổn định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
- Agité: xao động, không yên.
- Nerveux: căng thẳng, lo lắng.
- Instable: không ổn định, bấp bênh.
tính từ giống cái
- xem posé