dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

position

Words Mentioning "position"

bấp bênh
chắc chân
chênh vênh
cheo veo
chông chênh
chốt
chốt giữ
chỗ đứng
cứ điểm
cương vị
hổ cứ
hư vị
địa vị
kém
lập trường
lênh chênh
luận điểm
nhoi
đổi dời
phá hủy
quan điểm
tấn
tè he
tham
thẳng đứng
thành luỹ
thế
thể
thế mạnh
then chốt
thõng thẹo
thừa thế
tình thế
tráng
tráng đinh
trấn thủ
trẹo
trẹo trọ
trọng địa
tước vị
tư thế
đứa
đứng
vắt vẻo
vế
vế
vẹn vẽ
vẹn vẽ
vị thế
vị trí
vị trí
vững chân
xác định
xác định
xẹo
xẹo
xéo xó
xung yếu
xung yếu
yếu địa
yếu thế
ỷ thế
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...