position
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
position
position
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "position"
bấp bênh
chắc chân
chênh vênh
cheo veo
chông chênh
chốt
chốt giữ
chỗ đứng
cứ điểm
cương vị
hổ cứ
hư vị
địa vị
kém
lập trường
lênh chênh
luận điểm
nhoi
đổi dời
phá hủy
quan điểm
tấn
tè he
tham
thẳng đứng
thành luỹ
thế
thể
thế mạnh
then chốt
thõng thẹo
thừa thế
tình thế
tráng
tráng đinh
trấn thủ
trẹo
trẹo trọ
trọng địa
tước vị
tư thế
đứa
đứng
vắt vẻo
vế
vế
vẹn vẽ
vẹn vẽ
vị thế
vị trí
vị trí
vững chân
xác định
xác định
xẹo
xẹo
xéo xó
xung yếu
xung yếu
yếu địa
yếu thế
ỷ thế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...