pott

/pɔt/ Cách viết khác : (pot_paper) /'pɔt,peipə/
Học thuật
Thân thiện
pott

A printer loads a fresh stack of pott paper into the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giấy kích thước tiêu chuẩn: "pott" một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn sản xuất giấy, dùng để chỉ một loại giấy kích thước cụ thể 39 x 31,3 cm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book was printed on pott paper. (Cuốn sách được in trên giấy khổ pott.)
    • Please order a ream of pott for the printing job. (Vui lòng đặt một ram giấy khổ pott cho công việc in ấn.)
Biến thể từ liên quan
  • Pot paper (n): Cách viết khác của "pott", cùng chỉ loại giấy khổ 39 x 31,3 cm.
    • The specification calls for pot paper. (Bản chỉ dẫn kỹ thuật yêu cầu giấy khổ pot.)
Lưu ý
  • Từ "pott" này rất chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp in ấn, xuất bản hoặc sản xuất giấy.
  • Đây một danh từ đếm được (có thể dùng số nhiều: ).
pott

A printer loads a fresh stack of pott paper into the machine.

danh từ
  1. giấy khổ 39 x 31, 3 cm