1. coq; poule; poulet
  2. (thể dục thể thao) coq
  3. xem cỏ gà
  4. aider quelqu'un (pour le tirer d'embarras)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gà
Một con gà mái đang ấp trứng trong ổ rơm.