pouvoir
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
pouvoir
pouvoir
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "pouvoir"
ắng cổ
ấp úng
bần cùng
bán đợ
bề thế
biếng
binh quyền
bí tỉ
bợm
buồn
buồn cười
cầm
cầm quyền
cao tay
cất nhắc
chấp chính
chấp chưởng
chầu
chia
chiếm
chiếm đoạt
chính quyền
chịu cứng
choán
chong chong
chức quyền
chước
có thể
cường quyền
cuốn hút
gấp gay
ghét mặt
hà lạm
lạm dụng
lạm quyền
lấn
lập pháp
lộng hành
mầu
nắm
nắm giữ
nảy mầm
ngay râu
nghẹn lời
nhắp mắt
nhịn
nhùng nhằng
nổi
nối
đoạt quyền
đô hộ
đớ họng
đọng
phạm vi
phân
quan quyền
quậy
quyền
quyền bính
quyền hành
quyền lực
quyền thế
quyền uy
rơm
rứt
sức
tách
tề
thao thức
thế
thể
thế tục
thị thế
thừa sức
thực quyền
thuộc làu
tiếm quyền
toàn quyền
tối thượng
tòng tâm
trảm
tranh quyền
trằn trọc
trao
trúng tủ
từ bỏ
tưởng
uất
đụp
vắt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...