powell

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên người: "Powell" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ các nhân vật lịch sử hoặc nổi tiếng.
- Cecil Frank Powell (1903-1969): Nhà vật người Anh, người đã khám phá ra pion (meson đầu tiên được biết đến), một hạt hạ nguyên tử liên quan đến việc giữ hạt nhân nguyên tử lại với nhau.
- Colin Powell (sinh 1937): Tướng quân đội Hoa Kỳ, người Mỹ gốc Phi đầu tiên giữ chức Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân; sau đó làm Ngoại trưởng dưới thời Tổng thống George W. Bush.

dụ sử dụng
  • (Cecil Powell đã đoạt giải Nobel Vật năm 1950 nhờ khám phá ra pion.)
  • (Colin Powell từng giữ chức Ngoại trưởng thứ 65 của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powell Doctrine": Học thuyết Powell, một chiến lược quân sự do Colin Powell đề xướng, nhấn mạnh việc sử dụng lực một cách áp đảo mục tiêu rõ ràng.
    • The Powell Doctrine was applied during the Gulf War. (Học thuyết Powell đã được áp dụng trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Powell (địa danh): Tên của nhiều địa điểm, như Hồ Powell ở Hoa Kỳ.
    • Lake Powell is a popular tourist destination in Utah. (Hồ Powell một điểm du lịch nổi tiếng ở Utah.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Powell" danh từ riêng, không từ thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : tên riêng, không cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thành ngữ không áp dụng cho danh từ riêng.