pplo

pplo

A scientist examines a pplo culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mycoplasma kháng kháng sinh: "pplo" một loại vi khuẩn mycoplasma khả năng kháng lại thuốc kháng sinh, gây ra một dạng viêm phổingười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with pneumonia caused by pplo. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi do pplo gây ra.)
    • Doctors are concerned about the spread of pplo in hospitals. (Các bác sĩ lo ngại về sự lây lan của pplo trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pplo infection": nhiễm trùng do pplo.

    • Treatment of pplo infection requires careful selection of antibiotics. (Điều trị nhiễm trùng pplo đòi hỏi phải lựa chọn kháng sinh cẩn thận.)
  • "pplo strain": chủng pplo.

    • A new pplo strain has been identified that is resistant to common drugs. (Một chủng pplo mới đã được xác định khả năng kháng lại các loại thuốc thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycoplasma (danh từ): một chi vi khuẩn không thành tế bào, bao gồm cả pplo.

    • Mycoplasma pneumoniae is a common cause of respiratory infections. (Mycoplasma pneumoniae nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • Antibiotic-resistant (tính từ): kháng kháng sinh.

    • Antibiotic-resistant bacteria like pplo pose a serious health threat. (Vi khuẩn kháng kháng sinh như pplo gây ra mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mycoplasma pneumoniae kháng thuốc: một loại mycoplasma cụ thể kháng kháng sinh, nhưng pplo thuật ngữ chuyên ngành hơn.
  • Tác nhân gây viêm phổi kháng sinh: mô tả chức năng của pplo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pplo" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pplo".